Blackview A100 với OnePlus Nord CE 5G

Blackview
A100

OnePlus
Nord CE 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- OnePlus
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2021, 5 năm 1 tháng trước
- tháng 6 năm 2021, 5 năm 1 tháng trước
- AnTuTu
- 185.000 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices
- 385.000 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.43"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- AMOLED
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 409 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 430 cd/m² (typ), Peak brightness - 700 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², 1000000:1 contrast ratio, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P70 (MT6771T)
- Qualcomm Snapdragon 750G
- CPU
- 4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 1.95 GHz
- 2x Kryo 570 (Cortex A77) 2.2 GHz + 6x Kryo 570 (Cortex A55) 1.8GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 8 nm
- Tần số
- 2.1 GHz
- 2.2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G72 MP3
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 6 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- LPDDR4 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Sony IMX362 Exmor RS
- Omnivision OV64B
- Kích thước điểm ảnh
- 1.40 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/2.55"
- 1/2"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- Sony IMX471 Exmor RS
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 4680 mAh
- 4500 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 30.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- UFS Storage 2.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- No
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 166.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 73.5 mm 159.2 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 170 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Pink Gray Green
- Black Green Pearl White
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- —
- Noise cancellation microphone











