Apple iPhone 17 Pro với realme C85 4G

Apple
iPhone 17 Pro

realme
C85 4G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 1 năm 2026, 6 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 1,319.00 ($ 1,544.25)
- —
- AnTuTu
- 2.139.544 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
- 308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.8"
- Độ phân giải
- 1206 x 2622 px QHD
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- Oled Super Retina XDR
- LCD IPS
- Mật độ
- 458 ppi Very high density
- 264 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, HLG, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, True Tone display, Super Retina XDR, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Ceramic Shield, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless, Haptic Touch, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Max brightness HBM - 1200 cd/m², DC dimming, 83% NTSC, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A19 Pro
- Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
- CPU
- 6Core TSMC N3P
- 4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 6 nm
- Tần số
- 4 GHz
- 2.8 GHz
- GPU
- 6 core GPU
- Adreno 610
- RAM
- 12 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX903
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.3"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, Face unlock, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 18 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Sony IMX914
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.96 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 3988 mAh
- 7000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 45.0W
- Sạc không dây
- 25W Wireless Charging
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 47h
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 128 GB
- Loại
- NVMe
- UFS Storage 2.2
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 71.9 mm 150.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 78.0 mm 166.2 mm 8.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 206 g
- 215 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Ceramics
- Plastic
- Màu sắc
- White Blue Orange
- Black Blue Purple
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68, IP69 , Splash resistant , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 26 iOS 26
- Android 15 RealmeUI 6.0 (Android 15)
- Cập nhật
- OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
- —
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2400), n66 (1700), n70 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B53 (TDD 2400), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
- Noise cancellation microphone

















