Apple iPhone 17 Pro với iiif150 Action 15

Apple
iPhone 17 Pro

iiif150
Action 15
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- iiiF150
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 10 năm 2025, 9 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 1,319.00 ($ 1,544.25)
- —
- AnTuTu
- 2.139.544 Antutu v10 Overall performance better than 95% of devices
- 239.545 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1206 x 2622 px QHD
- 720 x 1640 px HD+
- Loại
- Oled Super Retina XDR
- LCD IPS
- Mật độ
- 458 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, HLG, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, True Tone display, Super Retina XDR, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Ceramic Shield, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless, Haptic Touch, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A19 Pro
- MediaTek Helio G81 (MT6769)
- CPU
- 6Core TSMC N3P
- 2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 12 nm
- Tần số
- 4 GHz
- 2 GHz
- GPU
- 6 core GPU
- ARM Mali-G52 MC2
- RAM
- 12 GB
- 6 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX903
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.3"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, Face unlock, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), NPU AI Engine, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 18 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Sony IMX914
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.96 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 3988 mAh
- 5100 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 40.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 25W Wireless Charging
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 47h
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- NVMe
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 71.9 mm 150.0 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 76.6 mm 166.6 mm 7.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 206 g
- 203 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Ceramics
- Plastic
- Màu sắc
- White Blue Orange
- Black White Green
- Chống nước/bụi
- IP68
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- Chống rơi
- Class A B C D E 180 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 26 iOS 26
- Android 15 Android 15
- Cập nhật
- OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
- —
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM / eSIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System, QZSS (L1 + L5)
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2400), n66 (1700), n70 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B53 (TDD 2400), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
- —

















