Alcatel 3 (2025) với Honor Play10

Alcatel 3 (2025)
Alcatel
3 (2025)
Honor Play10
Honor
Play10

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Alcatel
Honor
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 9 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
154.110 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.74"
Độ phân giải
576 x 1280 px LowRes
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
215 ppi Medium Density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum Unisoc SC9863A
MediaTek Helio G81 (MT6769)
CPU
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
PowerVR GE8322
ARM Mali-G52 MC2
RAM
3 GB
3 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 13 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 164.4 mm 8.7 mm Print 3D Model
77.7 mm 167.7 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
189 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Gray Green
Black Blue Pink Green
Bề mặt sử dụng
82 %
84 %
Chống nước/bụi
IP64

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes

Đã so sánh với Alcatel 3 (2025)

  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Alcatel V3 Ultra
    Alcatel
    V3 Ultra
    6 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Meizu 22
    Meizu
    22
    12 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Ulefone Armor 34 Pro
    Ulefone
    Armor 34 Pro
    16 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    UmiDigi G9C
    UmiDigi
    G9C
    6 GB · 6.75" · Mediatek Helio G36
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Samsung Galaxy M14 5G
    Samsung
    Galaxy M14 5G
    4 GB · 6.6" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Alcatel
    3 (2025)
    3 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Alcatel 3 (2025)
    Blackview Wave 6C
    Blackview
    Wave 6C
    2 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor Play10

  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor Play 6A
    Honor
    Play 6A
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor Magic7 RSR
    Honor
    Magic7 RSR
    16 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Honor 90 GT
    Honor
    90 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    nubia Focus 2 5G
    nubia
    Focus 2 5G
    8 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    nubia Z80 Ultra
    nubia
    Z80 Ultra
    16 GB · 6.85" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Vivo iQOO 13
    Vivo
    iQOO 13
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Motorola Moto E13
    Motorola
    Moto E13
    2 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Play10
    3 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor Play10
    Vivo S17e
    Vivo
    S17e
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh