Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Asus
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2021, 4 năm 11 tháng trước
AnTuTu
907.700 Antutu v10 Overall performance better than 84% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2448 px FHD+
Loại
AMOLED Samsung
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Without Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Physical buttons, 1 ms response time

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888+
CPU
1x Cortex X1 3.0GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
Tần số
3 GHz
GPU
Adreno 660
RAM
18 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.7"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
24 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 65.0W
Sạc không dây
Reverse charging 10W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 173.0 mm 9.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
238 g
Chất liệu
Glass
Màu sắc
Black
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), EDR (Enhanced Data Rate), GAP (Generic Access Profile), HSP (Headset Profile), MAP (Message Access Profile), OPP (Object Push Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile), APT-x, LDAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, 802.11ad , WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 4 microphones